Thứ Sáu, 27 tháng 6, 2025

Top 5 đồng hồ đo độ cứng cao su bán chạy nhất hiện nay

 1. Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Type C

Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Type C là thiết bị chuyên dụng, được tin dùng trong các ngành công nghiệp sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm cao su mềm, xốp hoặc vật liệu đàn hồi thấp. Với thiết kế nhỏ gọn, thao tác đo đơn giản, thiết bị cho kết quả nhanh chóng và chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đồng hồ Asker Type C giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt chất lượng, đảm bảo sản phẩm đạt độ bền và tính năng sử dụng tối ưu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy, xưởng sản xuất cao su chuyên nghiệp.



2. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type F

Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type F là thiết bị chuyên dụng dùng để kiểm tra độ cứng của các loại cao su mềm, bọt biển, mút xốp hay vật liệu đàn hồi thấp. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, ASKER Type F cho kết quả đo nhanh chóng, chính xác và ổn định, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong sản xuất và nghiên cứu. Thang đo rõ ràng, đầu đo được chế tạo bằng vật liệu bền bỉ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài. Thiết bị này là lựa chọn tin cậy cho các doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và cá nhân cần đánh giá chính xác độ cứng vật liệu, từ đó kiểm soát chất lượng sản phẩm hiệu quả hơn.

3. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type C1L

Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type C1L là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đo độ cứng của các vật liệu mềm như cao su, nhựa mềm, xốp và các sản phẩm đàn hồi khác. Với thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và thao tác dễ dàng, ASKER Type C1L được nhiều nhà sản xuất, phòng thí nghiệm và đơn vị kiểm định tin dùng. Thiết bị sử dụng cơ chế đo chuẩn Shore C, cho kết quả nhanh chóng, đáng tin cậy, giúp người dùng kiểm soát chất lượng sản phẩm hiệu quả. Thân máy được làm từ chất liệu bền bỉ, kim đo sắc nét, mặt số rõ ràng dễ quan sát. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type C1L là giải pháp tối ưu cho những ai cần đo lường chính xác và ổn định.

4. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type A

Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type A là thiết bị chuyên dụng được tin dùng rộng rãi trong các ngành sản xuất, kiểm tra chất lượng cao su, nhựa mềm và vật liệu đàn hồi. Với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, đồng hồ cho phép đo độ cứng nhanh chóng, chính xác, dễ thao tác ngay cả với người mới sử dụng. ASKER Type A được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và tính ổn định cao trong suốt quá trình làm việc. Thang đo rõ ràng, kim đo nhạy bén giúp người dùng dễ dàng đọc kết quả và kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách hiệu quả. Thiết bị phù hợp cho cả môi trường phòng thí nghiệm lẫn dây chuyền sản xuất. Sở hữu đồng hồ đo độ cứng ASKER Type A là giải pháp tối ưu để đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn đạt chuẩn.

5. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type AL

Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type AL là thiết bị chuyên dụng giúp kiểm tra nhanh và chính xác độ cứng của các vật liệu mềm như cao su, nhựa, cao su xốp, mút xốp và các sản phẩm tương tự. Với thiết kế nhỏ gọn, cầm tay dễ sử dụng, ASKER Type AL cho phép người dùng thao tác đo trực tiếp ngay tại hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm mà không tốn nhiều thời gian. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo độ bền cao, cấu tạo chắc chắn, kim đo nhạy và ổn định. Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type AL đặc biệt phù hợp với các nhà máy sản xuất, gia công cao su, bộ phận QC kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra, giúp kiểm soát và duy trì chất lượng vật liệu đạt chuẩn. Đây chính là công cụ không thể thiếu cho các doanh nghiệp cần độ chính xác và tính chuyên nghiệp cao

Xem chi tiết thông số kỹ thuật theo link bên dưới :


Xem video hướng dẫn trên YOUTUBE :


Xem thêm trên fanpage :


Xem thêm trên TIKTOK :


Chủ Nhật, 24 tháng 11, 2024

So sánh máy đo độ cứng cao su Asker Type F và Teclock GS-744G

 Dưới đây là so sánh giữa máy đo độ cứng cao su Asker Type FTeclock GS-744G dựa trên các yếu tố cơ bản:

1. Ứng dụng chính

  • Asker Type F:

    • Được thiết kế để đo độ cứng của các loại vật liệu mềm như cao su, silicone mềm, hoặc gel.
    • Loại này phù hợp với các vật liệu có độ cứng thấp, thường sử dụng trong ngành công nghiệp y tế, sản phẩm tiêu dùng như đệm hoặc vật liệu bảo vệ.


  • Teclock GS-744G:

    • Chuyên dùng để đo độ cứng của các vật liệu có độ cứng cao hơn, như cao su thông thường, nhựa hoặc vật liệu đàn hồi có độ dẻo thấp hơn.
    • Phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật hoặc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao trong việc kiểm tra độ cứng của vật liệu.



2. Thang đo

  • Asker Type F:

    • Thường sử dụng thang đo Shore A, nhưng tối ưu hóa cho vật liệu mềm với phạm vi từ 0-100 đơn vị.
    • Đầu đo có thiết kế phù hợp để không làm biến dạng vật liệu mềm.
  • Teclock GS-744G:

    • Sử dụng thang đo Shore A, chủ yếu tập trung vào vật liệu có độ cứng trung bình.
    • Phạm vi đo cũng là 0-100, nhưng phù hợp hơn với cao su cứng hoặc các vật liệu dày hơn.

3. Thiết kế

  • Asker Type F:

    • Nhẹ, dễ cầm, thường được thiết kế gọn gàng để đo các mẫu nhỏ và dễ biến dạng.
    • Có thể đi kèm với bộ giá đỡ để tăng độ chính xác khi đo.
  • Teclock GS-744G:

    • Kết cấu chắc chắn hơn, phù hợp để sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm.
    • Có thiết kế lớn hơn và có thể hỗ trợ kẹp hoặc giá đo tự động.

4. Độ chính xác

  • Asker Type F:

    • Độ chính xác tốt cho các vật liệu mềm.
    • Ít phù hợp để đo các vật liệu cứng vì đầu đo có thể bị tác động sai lệch.
  • Teclock GS-744G:

    • Độ chính xác cao cho vật liệu cứng, nhưng có thể không phù hợp với vật liệu quá mềm.
    • Có thể kèm theo khả năng hiệu chuẩn dễ dàng trong môi trường công nghiệp.

5. Giá thành

  • Asker Type F:

    • Thường có giá thành cao hơn, do thiết kế chuyên dụng cho các vật liệu mềm đặc biệt.
  • Teclock GS-744G:

    • Giá thành trung bình, phù hợp với các ứng dụng đo lường phổ thông hơn.

Kết luận:

  • Nếu bạn cần đo vật liệu mềm (như gel hoặc cao su rất mềm), Asker Type F là lựa chọn tốt hơn.
  • Nếu bạn cần đo cao su cứng hoặc vật liệu công nghiệp phổ thông, Teclock GS-744G sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Thứ Sáu, 15 tháng 11, 2024

So sánh máy đo độ cứng cao su ASKER TYPE A và TECLOCK GS-709N

 Máy đo độ cứng cao su ASKER TYPE A và TECLOCK GS-709N là hai thiết bị được sử dụng phổ biến để đo độ cứng của các loại vật liệu đàn hồi, như cao su và nhựa, nhưng có một số điểm khác nhau về thông số kỹ thuật và ứng dụng.

1. Máy đo độ cứng cao su ASKER TYPE A

https://maycongnghiep.net.vn/san-pham/i3055/dong-ho-do-do-cung-cao-su-asker-type-a.html


  • Phạm vi đo: 0 đến 100 điểm trên thang đo.
  • Tiêu chuẩn: Thiết bị này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS K 6253-3, ASTM D2240, ISO 48-4, và DIN 53505, được sử dụng rộng rãi để đo độ cứng cao su thông thường.
  • Đầu đo: Đầu đo có chiều cao 2,5 mm, góc 35° và đường kính 0,79 mm, phù hợp với các mẫu vật tiêu chuẩn. Thiết bị có phiên bản chân áp lớn 44x18 mm, đảm bảo đo chính xác.
  • Lực ấn: Lực tại 0 điểm là 550 mN, trong khi tại 100 điểm là 8050 mN, giúp cung cấp độ chính xác cao trong phạm vi đo​

2. Máy đo độ cứng cao su TECLOCK GS-709N

Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N Shore A


  • Phạm vi đo: Cũng đo từ 0 đến 100 điểm trên thang đo.
  • Tiêu chuẩn: TECLOCK GS-709N đáp ứng các tiêu chuẩn như ASTM D2240, ISO 7619-1, và JIS K 6253, phù hợp để kiểm tra độ cứng của cao su mềm và nhựa.
  • Đầu đo và thiết kế: Đầu đo thiết kế phù hợp cho nhiều loại vật liệu khác nhau, đi kèm với cấu trúc nhỏ gọn, dễ sử dụng.
  • Lực ấn: Lực ấn dao động từ 549 mN đến 8061 mN, đảm bảo phép đo ổn định và chính xác trên các mẫu có bề mặt khác nhau​

3. So sánh

  • Độ chính xác và tiêu chuẩn: Cả hai thiết bị đều có độ chính xác ±1 điểm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, nhưng ASKER TYPE A được thiết kế để phù hợp với nhiều tiêu chuẩn hơn, như DIN 53505.
  • Thiết kế và tiện ích: ASKER TYPE A có nhiều phiên bản với các chân áp khác nhau, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, trong khi TECLOCK GS-709N có thiết kế tập trung vào sự nhỏ gọn và tính dễ sử dụng.
  • Ứng dụng: ASKER TYPE A được ưa chuộng trong các môi trường kiểm tra nghiêm ngặt, trong khi TECLOCK GS-709N thường được dùng trong các ứng dụng đo cơ bản và thuận tiện hơn.

Hy vọng so sánh này giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt và ứng dụng của hai loại máy đo này.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

Địa chỉ: 701/12B/9 Trần Xuân Soạn, phường Tân Hưng, Q7, TP.HCM

Hotline: Mr Tuấn 0904259271 - Ms Mai 0938825913 - Ms Phương 0909053576

Điện thoại: 08 98980203

Email: salesmaycongnghiep@gmail.com

Website: https://maycongnghiep.net.vn/

Thứ Sáu, 1 tháng 11, 2024

So sánh máy đo độ cứng cao su ASKER TYPE C và TECLOCK GS-701N

 Máy đo độ cứng ASKER Type CTeclock GS-701N Type C đều thuộc loại máy đo độ cứng Type C, dành cho các vật liệu mềm và có tính đàn hồi thấp như cao su mềm, bọt biển, và gel. Tuy nhiên, mỗi loại có một số đặc điểm riêng biệt. Dưới đây là so sánh giữa hai thiết bị này:

1. Ứng dụng chính

  • ASKER Type C: Được tối ưu để đo độ cứng của các vật liệu mềm như cao su xốp, bọt biển và các sản phẩm có độ mềm tương tự. ASKER là thương hiệu nổi tiếng về máy đo độ cứng cho các ứng dụng cụ thể trong ngành công nghiệp cao su mềm.
ASKER Type C


  • Teclock GS-701N Type C: Dù cũng dùng cho vật liệu mềm như cao su, bọt biển, sản phẩm y tế, nhưng Teclock thường được lựa chọn khi người dùng cần độ chính xác cao trong các vật liệu có tính đàn hồi thấp.
Teclock GS-701N


2. Độ chính xác

  • ASKER Type C: Được đánh giá cao về độ chính xác khi đo các vật liệu có độ cứng thấp, đặc biệt là các sản phẩm có tính chất mềm và dễ biến dạng.
  • Teclock GS-701N Type C: Cũng có độ chính xác cao và được sản xuất để đạt các tiêu chuẩn đo lường quốc tế, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm tra chất lượng sản phẩm thường xuyên.

3. Thiết kế và độ bền

  • ASKER Type C: Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và độ bền cao, thích hợp để sử dụng trong các môi trường công nghiệp.
  • Teclock GS-701N Type C: Thiết kế nhỏ gọn, dễ cầm tay và có cấu trúc chắc chắn, bền bỉ, giúp bảo đảm hiệu suất đo lâu dài trong môi trường làm việc thường xuyên.

4. Khả năng đọc kết quả

  • ASKER Type C: Được thiết kế để hiển thị kết quả rõ ràng, dễ đọc với các giá trị trên thang đo Type C từ 0 đến 100.
  • Teclock GS-701N Type C: Cũng có dải đo từ 0 đến 100 trên thang đo Type C và có thiết kế hiển thị dễ đọc. Một số dòng của Teclock còn có chức năng cải tiến để giảm thiểu sai số đọc.

5. Giá thành và thương hiệu

  • ASKER Type C: ASKER là một thương hiệu lâu đời và phổ biến cho các sản phẩm máy đo độ cứng trong công nghiệp cao su, thường có mức giá cao hơn do chất lượng ổn định.
  • Teclock GS-701N Type C: Teclock cũng là một thương hiệu nổi tiếng, nhưng đôi khi có giá cả phải chăng hơn ASKER mà vẫn đảm bảo độ chính xác và chất lượng đo.

Kết luận

Cả ASKER Type CTeclock GS-701N Type C đều là lựa chọn tốt cho việc đo độ cứng của các vật liệu mềm, và sự lựa chọn giữa hai dòng này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của người dùng. ASKER Type C thường là lựa chọn hàng đầu nếu cần độ tin cậy và độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp. Teclock GS-701N Type C phù hợp nếu bạn cần một thiết bị đo lường chính xác với giá thành hợp lý hơn.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

Địa chỉ: 701/12B/9 Trần Xuân Soạn, phường Tân Hưng, Q7, TP.HCM

Hotline: Mr Tuấn 0904259271 - Ms Mai 0938825913 - Ms Phương 0909053576

Điện thoại: 08 98980203

Email: salesmaycongnghiep@gmail.com

Website: https://maycongnghiep.net.vn/

Chủ Nhật, 29 tháng 9, 2024

Top 3 máy đo độ cứng cao su ASKER phổ biến nhất

 Máy đo độ cứng cao su ASKER Type A



Máy đo độ cứng cao su ASKER Type A là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ cứng của các vật liệu mềm như cao su, nhựa, và các hợp chất tương tự. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc đâm xuyên, sử dụng đầu đo có hình dạng và kích thước chuẩn. Thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất cao su, nhựa, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. ASKER Type A cho phép đo chính xác và dễ sử dụng, với khả năng kiểm tra các vật liệu có độ cứng từ thấp đến trung bình một cách nhanh chóng.

Máy đo độ cứng cao su ASKER Type C



Máy đo độ cứng cao su ASKER Type C là thiết bị chuyên dụng để đo độ cứng của các vật liệu có độ mềm trung bình, như cao su mềm, bọt biển và các hợp chất tương tự. ASKER Type C có đầu đo lớn hơn so với Type A, phù hợp cho việc đo lường chính xác những vật liệu có độ dẻo cao hơn. Thiết bị này thường được sử dụng trong ngành sản xuất các sản phẩm cao su và nhựa mềm, đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm. ASKER Type C dễ sử dụng, cung cấp kết quả đo nhanh và đáng tin cậy trong các môi trường công nghiệp khác nhau

Máy đo độ cứng cao su ASKER Type F



Máy đo độ cứng cao su ASKER Type F là thiết bị chuyên dụng để đo độ cứng của các vật liệu cực mềm, như cao su xốp, bọt biển và các vật liệu có cấu trúc mềm mịn. Với đầu đo được thiết kế đặc biệt, ASKER Type F cho phép đo chính xác độ cứng của các vật liệu có khả năng biến dạng lớn mà không làm hỏng mẫu. Thiết bị này thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp sản xuất nệm, đệm, và các sản phẩm yêu cầu độ mềm đặc biệt. ASKER Type F giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm một cách dễ dàng và đáng tin cậy.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU


Địa chỉ: 701/12B/9 Trần Xuân Soạn, phường Tân Hưng, Q7, TP.HCM


Hotline: Mr Tuấn 0904259271 - Ms Mai 0938825913 - Ms Phương 0909053576


Điện thoại: 08 98980203


Email: salesmaycongnghiep@gmail.com

Website: https://maycongnghiep.net.vn/

Thứ Hai, 27 tháng 5, 2024

Hướng dẫn về máy đo độ cứng cao su Asker

 

máy đo độ cứng là gì?

Đặc trưng

Đo độ cứng cao suĐo độ cứng cao su là một hạng mục quan trọng để xác định các đặc tính của sản phẩm cao su, chất đàn hồi và nhựa. Với sự dễ dàng vận hành và đo lường nhanh chóng, máy đo độ cứng đang được sử dụng rộng rãi.

Cấu trúc cơ bản

Như minh họa bên trái, máy đo độ cứng đo độ cứng cao sumáy đo độ cứng đo độ cứng cao su của mẫu thử bằng cách ấn đầu đo theo hình dạng xác định lên bề mặt của mẫu thử, tác dụng lực biến dạng của lò xo và đọc mức độ nhô ra của đầu mũi nhọn ngoài mặt của mẫu thử. chân áp lực.

Giá trị đo

Như được trình bày ở trên, máy đo độ cứng kết hợp với một thiết bị chỉ báo để cho phép đọc mức độ nhô ra của đầu đo ngoài mặt của chân chịu áp, cho 0 cho phần nhô ra tối đa (0 độ dịch chuyển) và 100 cho phần nhô ra bằng 0, với khoảng cách đều nhau. tỉ lệ. Tải trọng tác dụng lên mẫu thử thông qua dụng cụ đo là lực uốn của lò xo và do đó không đổi, thay đổi tuyến tính trong phạm vi từ 0 đến 100.

Không giống như các trường hợp có giá trị thuộc tính khác, không có đơn vị nhất định cho các giá trị đo của máy đo độ cứng. Do đó, sẽ không đủ nếu chỉ mô tả giá trị độ cứng bằng "50 (độ)"; nó phải được quy định rõ ràng, ví dụ như "độ cứng 50 độ cứng, Shore A, phù hợp với JIS K 6253-3." Hơn nữa, mỗi tiêu chuẩn quy định các quy tắc mô tả độ cứng theo nhiều cách khác nhau như bảng dưới đây cho thấy.

Tên, loại và quy tắc mô tả của từng tiêu chuẩn

Tiêu chuẩnTên bài kiểm traKiểuMô tả cho
50 (độ) trong
thời gian thử nghiệm là
1 giây. hoặc ít hơn
Mô tả
50(độ) trong
thời gian thử nghiệm 15 giây.
Thời gian kiểm tra (Thời gian
giữa điểm
tiếp xúc chắc chắn và
điểm đọc)
JIS K 6253-1997
Phương pháp kiểm tra độ cứng
của cao su lưu hóa hoặc
nhựa nhiệt dẻo
Kiểm tra độ cứng đo
độ cứng

Máy đo độ cứng AskerAsker loại A
50/giây50/15/giâyTrong vòng 1 giây sau
thời điểm tiếp xúc chắc chắn hoặc
khi
hết một khoảng thời gian nhất định

Máy đo độ cứng AskerAsker type D
Đ 50/giâyĐ 50/15/giây

Máy đo độ cứng loại E
E 50/SE 50/15/S

JIS K 7215-1986 Phương pháp kiểm tra
độ cứng bằng máy đo độ cứng
cho
độ cứng của nhựa

Kiểm tra độ cứng đo
độ cứng

Máy đo độ cứng loại A
HDA 50Thời gian kiểm tra
15 giây.
sẽ được báo cáo.
Giá trị tối đa
trong vòng 1 giây về
nguyên tắc hoặc giá trị sau một
khoảng thời gian xác định trôi qua

Máy đo độ cứng loại D
ổ cứng 50
Phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn ASTM D2240-2005
cho
đặc tính cao su -
Độ cứng của máy đo độ cứng
Kiểm tra độ cứng đo
độ cứng

Máy đo độ cứng loại A
50/150/15Giá trị trong vòng
1 giây. hoặc
giá trị tối đa
về nguyên tắc hoặc
được sự đồng ý của các bên liên quan,
giá trị sau một khoảng thời gian xác định

Máy đo độ cứng loại D
Đ 50/1Đ 50/15
ISO 48-4
Cao su, lưu hóa hoặc
nhựa nhiệt dẻo –
Xác định
độ cứng vết lõm
Kiểm tra độ cứng đo
độ cứng

Máy đo độ cứng loại A
A 50/1 hoặc A 5050/15Trong vòng 1 giây. hoặc
khi một
khoảng thời gian nhất định trôi qua

Máy đo độ cứng loại D
D 50/1 hoặc D 50Đ 50/15

Máy đo độ cứng loại E
E 50/1 hoặc E 50E 50/15
ISO 868-2003
Nhựa và ebonit -
Xác định
độ cứng vết lõm
bằng máy đo độ cứng
Kiểm tra độ cứng đo
độ cứng

Máy đo độ cứng loại A
50/150/15

15 giây với
dung sai là 1 hoặc
trong vòng 1 giây.


Máy đo độ cứng loại D
Đ 50/1Đ 50/15
JIS K 6301-1996
Thử nghiệm vật lý
cao su lưu hóa

Kiểm tra độ cứng của lò xo
Loại A50Hs JIS A-Ngay sau khi
liên hệ
Loại C50Hs JIS C-

(JIS K 6301 bị bãi bỏ vào tháng 8 năm 1998)

Hướng dẫn đo

  1. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến phép đo.
  2. Bề mặt của mẫu thử phải phẳng và nhẵn, không có gợn sóng hoặc cong vênh.
  3. Việc đo lặp đi lặp lại tại cùng một điểm sẽ làm suy giảm kết quả đo. Khi đo một mẫu tại nhiều điểm, điểm đo phải cách điểm đo trước ít nhất 6 mm và cách các cạnh bất kỳ ít nhất 12 mm, như quy định trong các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.
  4. Tốc độ áp suất của máy đo độ cứng lên mẫu ảnh hưởng đến phép đo; tốc độ càng nhanh thì chỉ báo càng cao và càng chậm thì càng thấp. Việc ép phải được thực hiện ở tốc độ xác định càng nhiều càng tốt. Điều này phải được lưu ý đặc biệt khi mẫu có số đo giảm ngay sau khi nhấn.
  5. Mẫu cho máy đo độ cứng loại A phải dày hơn 6mm.

Kiểm tra

Có thể kiểm tra tình trạng hoạt động của Máy đo độ cứng cao su Asker bằng cách sử dụng máy kiểm tra độ mở rộng để kiểm tra chiều cao đầu đo cũng như máy kiểm tra tải để kiểm tra tải lò xo.

Thứ Ba, 10 tháng 1, 2023

Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type JC

 Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type JC là một loại ASKER Durometer Type JC được sản xuất tại nhà máy Nhật Bản theo tiêu chuẩn JIS và tiêu chuẩn quốc tế ISO.

 

Tính năng Đồng hồ đo độ cứng cao su ASKER Type JC

 

Máy đo độ cứng cao su ASKER Type JC dành cho cao su nói chung, chất đàn hồi nhiệt dẻo và nhựa mềm tuân thủ các thông số kỹ thuật của JIS K 6301 trước đây. Máy tuân thủ máy đo độ cứng loại Lò xo Loại C trong các tiêu chuẩn hiện hành trước đây của JIS J6301 "Phương pháp thử nghiệm vật lý cho cao su lưu hóa" , bị bãi bỏ vào tháng 8 năm 1998. Tuy nhiên, ngay cả bây giờ nó vẫn được sử dụng cho dữ liệu đo lường hoặc dữ liệu quản lý nội bộ theo thỏa thuận của các bên liên quan do được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm trong ngành cao su
Chân Áp suất tiếp xúc với mẫu có chiều rộng 44mm và chiều sâu 18mm, đủ rộng để đảm bảo phép đo chính xác. Loại chân áp suất dài hơn (loại JCL) được áp dụng để đo các mẫu vật hẹp hoặc lõm.
Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm nhiều loại máy đo độ cứng khác nhau áp dụng cho các vật liệu cụ thể như được chỉ ra trong biểu đồ trên.
 
Máy đo độ cứng loại A (loại ASKER A), phù hợp với tiêu chuẩn JIS K 6253-3 là loại máy đo độ cứng phổ biến nhất để đo độ cứng của cao su.
 
Tuy nhiên, nên xác minh vì sự khác biệt đáng kể được ước tính là lớn nhất khi máy đo độ cứng chỉ ra các giá trị đo từ 10 đến 90 điểm.
 
Đối với các mẫu thử cứng mà số đọc của Máy đo độ cứng Loại A chỉ ra hơn 90 điểm, các phép đo nên được thực hiện bằng Máy đo độ cứng Loại D (loại ASKER D). Tuy nhiên, đối với các mẫu thử mềm có phép đo dưới 20 điểm, nên sử dụng Máy đo độ cứng loại ASKER C hoặc Loại E (loại ASKER E). Cân nhắc quan trọng nhất trong việc sử dụng máy đo độ cứng là chọn đúng loại cho mục đích đo theo mẫu vật.

Thông số kỹ thuật

 

Hãng sản xuấtASKER
ModelTYPE JC
Xuất xứNhật Bản
Đầu đoHeight: 2.54mm 35°Angle Flat Cone Point 0.79 Dia.
Độ chia nhỏ nhất 1  shore
Độ chính xác± shore
Ứng dụnghard rubber
Trọng lượng200g
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU
Địa chỉ: 701/12B/9 Trần Xuân Soạn, phường Tân Hưng, Q7, TP.HCM
Hotline: Mr Tuấn 0904259271 - Ms Mai 0938825913 - Ms Phương 0909053576
Điện thoại: 08 98980203
Email: salesmaycongnghiep@gmail.com
Website: https://maycongnghiep.net.vn/


Top 5 đồng hồ đo độ cứng cao su bán chạy nhất hiện nay

 1. Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Type C Đồng hồ đo độ cứng cao su Asker Type C là thiết bị chuyên dụng, được tin dùng trong các ngành cô...